generative grammar
Định nghĩa
Danh từ (ngôn ngữ học): - Ngữ pháp tạo sinh: Một loại ngữ pháp mô tả cú pháp dựa trên một tập hợp các quy tắc logic. Các quy tắc này có thể tạo ra tất cả và chỉ những câu ngữ pháp (vô hạn về số lượng) trong một ngôn ngữ, đồng thời gán cho chúng một mô tả cấu trúc chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết ngữ pháp tạo sinh được phát triển bởi Noam Chomsky.)
- (Ngữ pháp tạo sinh cố gắng giải thích cách con người tạo ra và hiểu được vô số câu.)
- (Khi nghiên cứu ngữ pháp tạo sinh, các nhà ngôn ngữ học tập trung vào các quy tắc nền tảng của việc hình thành câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principles of generative grammar": Các nguyên lý của ngữ pháp tạo sinh.
- The principles of generative grammar challenge traditional descriptive approaches. (Các nguyên lý của ngữ pháp tạo sinh thách thức các phương pháp mô tả truyền thống.)
- "A model of generative grammar": Một mô hình ngữ pháp tạo sinh.
- Chomsky's model of generative grammar includes deep structure and surface structure. (Mô hình ngữ pháp tạo sinh của Chomsky bao gồm cấu trúc sâu và cấu trúc bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Generative (tính từ): mang tính tạo sinh, có khả năng tạo ra.
- The generative capacity of language is infinite. (Khả năng tạo sinh của ngôn ngữ là vô hạn.)
- Grammar (danh từ): ngữ pháp.
- This grammar is based on generative principles. (Ngữ pháp này dựa trên các nguyên lý tạo sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Transformational grammar: ngữ pháp chuyển đổi (một dạng cụ thể của ngữ pháp tạo sinh).
- Universal grammar: ngữ pháp phổ quát (liên quan đến khả năng bẩm sinh về ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "generative grammar", vì đây là thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.